1. Tiêu Chuẩn Phân Cấp Ruột Dẫn Cáp Class 2 Và Class 5
Theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 60228 (hoặc TCVN 6612), ruột dẫn bằng đồng hoặc nhôm của dây cáp điện được chia thành các cấp (Class) dựa trên độ linh hoạt và độ mềm dẻo của lõi. Trong đó, lõi cáp class 2 và class 5 đại diện cho hai trường phái kết cấu hoàn toàn khác biệt:
-
Ruột dẫn Class 2: Là loại ruột dẫn bện cứng. Lõi gồm một số lượng sợi đồng nhất định có đường kính lớn bện chặt lại và trải qua công đoạn ép nén tròn (Compacted) nhằm triệt tiêu tối đa khoảng trống.
-
Ruột dẫn Class 5: Là loại ruột dẫn bện dẻo/mềm. Lõi được cấu tạo từ hàng chục cho đến hàng trăm sợi đồng siêu nhỏ bện tự do với nhau.
Quy tắc cần nhớ: Số Class càng lớn thì đường kính sợi thành phần càng nhỏ, giúp sợi cáp càng mềm dẻo và linh hoạt.
2. Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Giữa Cáp Class 2 Và Class 5
Để trực quan hơn khi bóc tách bản vẽ hoặc chọn mua vật tư, kỹ sư có thể tham khảo bảng so sánh các đặc tính cơ-điện cốt lõi của cáp class 2 và class 5 dưới đây:
| Đặc tính hình học & cơ học | Ruột dẫn Class 2 (Cáp bện cứng) | Ruột dẫn Class 5 (Cáp bện dẻo) |
| Độ mềm dẻo cơ học |
Cáp thô, cứng, có độ đàn hồi cao và khó uốn cong bằng tay khi tiết diện lớn. |
Cáp dẻo, cực kỳ mềm mại, dễ uốn lượn qua góc hẹp. |
| Kích thước đường kính ngoài |
Nhỏ hơn nhờ công nghệ bện nén ép chặt. |
Lớn hơn một chút do cấu trúc nhiều sợi bện lỏng có khe hở cơ học. |
| Khả năng chịu tải & Điện trở |
Đạt chuẩn điện trở một chiều ở $20^{\circ}C$ theo catalog của nhà sản xuất (ví dụ: LS-VINA). |
Khả năng dẫn tải tương đương nhưng cấu trúc xốp và tốn công kéo sợi nhỏ khi sản xuất. |
3. Kinh Nghiệm Thi Công Thực Tế Với Cáp Class 2 Và Class 5
Việc lựa chọn sử dụng cáp class 2 và class 5 không dựa trên việc loại nào tốt hơn, mà phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí lắp đặt và biện pháp thi công tại công trường.
Khi nào nên ứng dụng cáp Class 2?
Nhờ kết cấu bện nén cứng cáp và đường kính ngoài tối ưu, cáp Class 2 là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống phân phối nguồn cố định:
-
Hệ thống trục cái động lực (Riser/Feeder): Đi trên hệ thống thang máng cáp kéo dọc tòa nhà hoặc nhà xưởng. Độ cứng của cáp giúp tuyến dây đi thẳng, phẳng phiu, thẩm mỹ và chịu lực kéo căng tốt.
-
Tuyến cáp chôn ngầm hoặc luồn ống ghen: Lớp vỏ bọc ôm khít lõi bện nén giúp tăng khả năng chịu lực nén cơ học từ bên ngoài khi kéo dây trong lòng ống dài.
Khi nào bắt buộc chọn cáp Class 5?
Cáp Class 5 được sinh ra để xử lý các không gian chật hẹp hoặc các thiết bị có tính chất chuyển động, rung lắc:
-
Đấu nối nội bộ tủ điện: Không gian bên trong tủ phân phối, tủ điều khiển thường rất giới hạn. Cáp mềm Class 5 giúp kỹ sư uốn góc $90^{\circ}$, luồn qua máng nhựa dễ dàng mà không gây ứng suất cơ học lên chân cực Aptomat.
-
Đấu nối vào động cơ, máy móc: Khả năng hấp thụ rung động cơ học cực tốt của cáp dẻo giúp mối nối không bị lỏng ốc, move hay phóng điện sau thời gian dài máy vận hành.

4. Kết Luận Về Cách Lựa Chọn Cáp Class 2 Và Class 5
Tóm lại, hiểu rõ bản chất của cáp class 2 và class 5 sẽ giúp các chủ đầu tư và đơn vị thi công vừa đảm bảo được chất lượng kỹ thuật, vừa tối ưu hóa được chi phí vật tư và nhân công.
-
Hãy chọn cáp Class 2 cho các tuyến đi cố định, trục chính dài.
-
Hãy chọn cáp Class 5 cho hệ thống tủ bảng điện và các vị trí kết nối linh hoạt.
Dưới đây là nội dung mục lớn số 5. Các ví dụ điển hình được tổng hợp chi tiết từ cả 2 bảng thông số kỹ thuật (Class 2 và Class 5) của hãng LS-VINA theo đúng mẫu ảnh bạn gửi. Mục này được thiết kế định dạng HTML/Markdown chuẩn hóa, sẵn sàng để bạn chèn tiếp vào bài đăng website:
5. Các Ví Dụ Điển Hình Về Thông Số Kỹ Thuật Cáp Hạ Thế LS-VINA
Để giúp quý kỹ sư và nhà thầu có số liệu so sánh trực quan nhất giữa kết cấu ruột dẫn cứng (Class 2) và ruột dẫn mềm (Class 5), dưới đây là bảng tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết trích từ catalog cáp hạ thế đơn lõi Cu/PVC – 0.6/1kV theo tiêu chuẩn áp dụng AS/NZS 5000.1 (Nhiệt độ làm việc bình thường tối đa 70°C).
A. Thông số kỹ thuật cáp bện cứng Class 2
-
Cấu trúc lõi dẫn: Sợi đồng ủ mềm, bện nén tròn theo tiêu chuẩn Class 2 – AS/NZS 1125.
-
Quy cách in tên trên bạt cáp:
0001m LS-VINA Cable & System * Cu/PVC 240sqmm – 0.6/1kV * (Năm SX)
| Số lõi x tiết diện | Ruột dẫn: Đường kính gần đúng | Ruột dẫn: Điện trở 1 chiều lớn nhất ở 20°C | Chiều dày cách điện (i) | Chiều dày cách điện (ii) | Đường kính gần đúng | Khối lượng gần đúng |
| No. x $mm^2$ | mm | $\Omega$/km | mm | mm | mm | kg/km |
| 1×50 | 8.00 | 0.387 | 1.4 | 1.16 | 11 | 460 |
| 1×240 | 18.10 | 0.0754 | 2.2 | 1.88 | 23 | 2310 |
B. Thông số kỹ thuật cáp bện mềm Class 5
-
Cấu trúc lõi dẫn: Lõi đồng mềm gồm nhiều sợi bện tròn theo tiêu chuẩn Class 5 – AS/NZS 1125 (Băng quấn có thể được áp dụng dưới lõi dẫn theo chỉ định của nhà sản xuất).
-
Quy cách in tên trên bạt cáp:
0001m LS-VINA Cable & System * Cu/PVC 150sqmm – 0.6/1kV – CL5 * (Năm SX)
| Số lõi x tiết diện | Ruột dẫn: Đường kính sợi lớn nhất | Ruột dẫn: Điện trở 1 chiều lớn nhất ở 20°C | Chiều dày cách điện (i) | Chiều dày cách điện (ii) | Đường kính gần đúng | Khối lượng gần đúng |
| No. x $mm^2$ | mm | $\Omega$/km | mm | mm | mm | kg/km |
| 1×4 | 0.31 | 4.95 | 1.0 | 0.80 | 4.7 | 50 |
| 1×25 | 0.41 | 0.78 | 1.2 | 1.33 | 9.5 | 260 |
| 1×95 | 0.51 | 0.206 | 1.6 | 1.34 | 17 | 940 |
| 1×120 | 0.51 | 0.161 | 1.6 | 1.34 | 19 | 1150 |
| 1×150 | 0.51 | 0.129 | 1.8 | 1.52 | 21 | 1460 |
💡 Ghi chú giải thích ký hiệu kỹ thuật (Dành cho cả 2 bảng):
-
(i): Chiều dày danh định của lớp cách điện nhựa PVC.
-
(ii): Chiều dày nhỏ nhất đo được tại một điểm bất kỳ trên lớp cách điện.
-
Màu sắc cốt lõi: Nhựa PVC màu Vàng xọc Xanh (hoặc sản xuất linh hoạt theo yêu cầu riêng của khách hàng).
-
Công nghệ in chữ: In phun bằng loại mực chuyên dụng không phai trên bề mặt vỏ ngoài cách điện, khoảng cách đều đặn giữa các cụm chữ $\le 1000\text{mm}$.
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Công nghệ Đất Việt (DATVIETJSC) tự hào là một trong những đơn vị uy tín hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực cung ứng vật tư cơ điện và giải pháp năng lượng toàn diện. Với nền tảng chuyên môn sâu sắc từ các dự án cơ điện (M&E) thực tế, chúng tôi thấu hiểu sâu sắc mọi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe cũng như nhu cầu tối ưu chi phí của các nhà thầu và chủ đầu tư.
Hiện nay, Đất Việt khẳng định vị thế là nhà phân phối cáp điện và thiết bị điện chính hãng từ các thương hiệu lớn trong và ngoài nước (như LS-VINA, Gulifa, Shriton,…). Chúng tôi cung cấp dải sản phẩm đa dạng từ cáp trung thế, cáp hạ thế Class 2 đi trục chính, cho đến các dòng cáp mềm Class 5 chuyên dụng cho tủ bảng điện và hệ thống năng lượng mặt trời Hybrid.
Với văn phòng điều hành đặt tại trung tâm Hà Nội cùng hệ thống kho bãi, đối tác logistic phân phối rộng khắp, Đất Việt cam kết mang đến cho quý khách hàng:
-
Sản phẩm chính hãng 100%, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và chứng nhận xuất xưởng từ nhà máy.
-
Giải pháp tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ bóc tách bản vẽ tối ưu hóa vật tư thi công.
-
Chính sách giá thương mại cạnh tranh nhất thị trường cùng tiến độ giao hàng chuẩn xác.
Đất Việt JSC – Đồng hành cùng mọi công trình, kiến tạo giá trị bền vững qua từng mét cáp điện!
Xem thêm:
Sản phẩm Băng Keo Tự Dính Silicon Trung Thế
Sản phẩm co ngót nhiệt trung thế, hạ thế
Đầu cốt đồng nhôm CAL-A Gulifa


